thao tác; vận hành; thực hiện
中用手或工具来管理、指挥某事物的运作yòng shǒu huò gōngjù lái guǎnlǐ、zhǐhuī mǒu shìwù de yùnzuò
Anh ấy thích thao túng người khác.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中用手段或权力让别人按照自己的意思行动yòng shǒuduàn huò quánlì ràng biéren ànzhào zìjǐ de yìsi xíngdòng
Anh ấy đang điều khiển cả đội.
thao tác; vận hành; thực hiện
中用手或工具来管理、指挥某事物的运作yòng shǒu huò gōngjù lái guǎnlǐ、zhǐhuī mǒu shìwù de yùnzuò
Anh ấy thích thao túng người khác.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中用手段或权力让别人按照自己的意思行动yòng shǒuduàn huò quánlì ràng biéren ànzhào zìjǐ de yìsi xíngdòng
Anh ấy đang điều khiển cả đội.
thao tác; vận hành; thực hiện
thao tác; vận hành; thực hiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.