- 扌thủ(bàn tay)
- 屋ốc(ngôi nhà, mái che)
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
nắm vững; nắm bắt
中理解和掌控某事物lǐjiě hé zhǎngkòng mǒu shìwù
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
nắm vững; nắm bắt; làm chủ
中了解并控制某事或某个情况liǎojiě bìng kòngzhì mǒushì huò mǒuge qíngkuàng
Anh ấy đã nắm quyền chủ động.
nắm vững; nắm bắt
中理解和掌控某事物lǐjiě hé zhǎngkòng mǒu shìwù
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
nắm vững; nắm bắt; làm chủ
中了解并控制某事或某个情况liǎojiě bìng kòngzhì mǒushì huò mǒuge qíngkuàng
Anh ấy đã nắm quyền chủ động.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
nắm vững; nắm bắt
nắm vững; nắm bắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nắm vững; nắm chắc
中对某事理解得很清楚、很深入duì mǒu shì lǐjiě de hěn qīngchǔ、hěn shēnrù
Anh ấy nắm vững rất nhiều kiến thức.
nắm vững; thành thạo
中深入了解和学会使用某事物shēnrù liǎojiě hé xuéhuì shǐyòng mǒu shìwù
nắm vững; thành thạo
中熟练地运用或控制某种技能或知识shúliàn de yùnyòng huò kòngzhì mǒuzhǒng jìnéng huò zhīshi
Anh ấy đã nắm vững ngôn ngữ này.
thành thạo; học được; bắt đầu làm quen với
中熟悉并能够运用某种知识或技能shúxī bìng nénggoù yùnyòng mǒuzhǒng zhīshi huò jìnéng
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中控制或管理某事物,使其按照自己的意愿进行kòngzhì huò guǎnlǐ mǒu shìwù, shǐ qī ànzhào zìjǐ de yìyuàn jìnxíng
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
nắm vững; nắm chắc
中对某事理解得很清楚、很深入duì mǒu shì lǐjiě de hěn qīngchǔ、hěn shēnrù
Anh ấy nắm vững rất nhiều kiến thức.
nắm vững; thành thạo
中深入了解和学会使用某事物shēnrù liǎojiě hé xuéhuì shǐyòng mǒu shìwù
nắm vững; thành thạo
中熟练地运用或控制某种技能或知识shúliàn de yùnyòng huò kòngzhì mǒuzhǒng jìnéng huò zhīshi
Anh ấy đã nắm vững ngôn ngữ này.
thành thạo; học được; bắt đầu làm quen với
中熟悉并能够运用某种知识或技能shúxī bìng nénggoù yùnyòng mǒuzhǒng zhīshi huò jìnéng
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中控制或管理某事物,使其按照自己的意愿进行kòngzhì huò guǎnlǐ mǒu shìwù, shǐ qī ànzhào zìjǐ de yìyuàn jìnxíng
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.