- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
kết thúc; thu dọn (hậu quả); hạ màn
Vở kịch này kết thúc thế nào?
kết thúc; thu dọn (hậu quả); kết cục
Kết thúc của câu chuyện này rất buồn.
kết cục; hậu quả (thường xấu)
kết thúc; thu dọn (hậu quả); hạ màn
Vở kịch này kết thúc thế nào?
kết thúc; thu dọn (hậu quả); kết cục
Kết thúc của câu chuyện này rất buồn.
kết cục; hậu quả (thường xấu)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
kết thúc; thu dọn (hậu quả); hạ màn
kết thúc; thu dọn (hậu quả); hạ màn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cảnh kết của vở kịch này rất hay.
kết cục; số phận (thường xấu)
Cảnh kết của vở kịch này rất hay.
kết cục; số phận (thường xấu)