- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
giải cứu; cứu thoát
中从危险中把人或物拿出来cóng wēixiǎn zhōng bǎ rén huò wù náchūlái
Anh ấy đã cứu đứa bé đó.
cứu sống; cứu toàn mạng
中从危险中把人或物拿出来cóng wēixiǎn zhōng bǎ rén huò wù náchū lái
giải cứu; cứu thoát
中从危险中把人或物拿出来cóng wēixiǎn zhōng bǎ rén huò wù náchūlái
Anh ấy đã cứu đứa bé đó.
cứu sống; cứu toàn mạng
中从危险中把人或物拿出来cóng wēixiǎn zhōng bǎ rén huò wù náchū lái
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
giải cứu; cứu thoát
giải cứu; cứu thoát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.