- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
con số; chữ số; kỹ thuật số
中表示数量的符号,如1、2、3等biǎoshì shùliàng de fúhào, rúguǒ 1、2、3 děng
Xin hãy viết số của bạn xuống.
số; chữ số; kỹ thuật số
中用数码表示的信息或数据;或指数学中的数值yòng shùmǎ biǎoshì de xìnxī huò shùjù; huò zhǐ shùxué zhōng de shùzhí
TV kỹ thuật số rất phổ biến.
con số; chữ số; kỹ thuật số
中表示数量的符号,如1、2、3等biǎoshì shùliàng de fúhào, rúguǒ 1、2、3 děng
Xin hãy viết số của bạn xuống.
số; chữ số; kỹ thuật số
中用数码表示的信息或数据;或指数学中的数值yòng shùmǎ biǎoshì de xìnxī huò shùjù; huò zhǐ shùxué zhōng de shùzhí
TV kỹ thuật số rất phổ biến.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
con số; chữ số; kỹ thuật số
con số; chữ số; kỹ thuật số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chữ số; số; chữ số (kỹ thuật số)
中表示数量的符号,如0、1、2等biǎoshì shùliàng de fúhào、rú líng、yī、èr děng
Xin hãy viết con số này xuống.
chữ số; chữ số (kỹ thuật số)
中用来表示数量的符号,如1、2、3等yònglái biǎoshì shùliàng de fúhào、rú yī、èr、sān děng
chữ số; số
中用来表示数量的符号或数字,如1、2、3等yònglái biǎoshì shùliàng de fúhào huò shùzì、rú 1、2、3 děng
chữ số; số (kỹ thuật số); dữ liệu số
中用来表示数量的记号、符号或数值yòng lái biǎoshì shùliàng de jìhào、fúhào huò shùzhí
chữ số; số
中用来表示数量的符号或数码,如0、1、2等yònglái biǎoshì shùliàng de fúhào huò shùmǎ, rúbǐ líng、yī、èr děng
chữ số; số; chữ số (kỹ thuật số)
中表示数量的符号,如0、1、2等biǎoshì shùliàng de fúhào、rú líng、yī、èr děng
Xin hãy viết con số này xuống.
chữ số; chữ số (kỹ thuật số)
中用来表示数量的符号,如1、2、3等yònglái biǎoshì shùliàng de fúhào、rú yī、èr、sān děng
chữ số; số
中用来表示数量的符号或数字,如1、2、3等yònglái biǎoshì shùliàng de fúhào huò shùzì、rú 1、2、3 děng
chữ số; số (kỹ thuật số); dữ liệu số
中用来表示数量的记号、符号或数值yòng lái biǎoshì shùliàng de jìhào、fúhào huò shùzhí
chữ số; số
中用来表示数量的符号或数码,如0、1、2等yònglái biǎoshì shùliàng de fúhào huò shùmǎ, rúbǐ líng、yī、èr děng