- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
ham muốn; dục vọng; thèm khát
中想要得到某种东西的强烈心理需求xiǎng yào dé dào mǒu zhǒng dōngxi de qiángliè xīnlǐ xūqiú
Anh ấy có một ham muốn rất mạnh mẽ.
ham muốn; dục vọng; thèm khát
中想要得到某种东西的强烈心理需求xiǎng yào dé dào mǒu zhǒng dōngxi de qiángliè xīnlǐ xūqiú
Anh ấy có một ham muốn rất mạnh mẽ.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
ham muốn; dục vọng; thèm khát
ham muốn; dục vọng; thèm khát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.