- 氵thủy(nước)
- 农nông(nông nghiệp)
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
khói dày đặc; khói mù mịt
Khói đặc cuồn cuộn.
khói dày đặc; khói mù mịt
Khói đặc cuồn cuộn.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
khói dày đặc; khói mù mịt
khói dày đặc; khói mù mịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.