- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
nản lòng; mất tinh thần
Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!
nản lòng; mất động lực
Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!
nản lòng; mất tinh thần
Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!
nản lòng; mất động lực
Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.