chán nản; thất vọng; nản lòng
中感到失望、难过、不高兴gǎndào shīwàng、nánguò、bù gāoxìng
Anh ấy trông rất chán nản.
ủ rũ; chán nản
中失去信心、感到难过和失望的状态shīqù xìnxin、gǎndào nánguò hé shīwàng de zhuàngtài
mệt mỏi; chán nản; uể oải
chán nản; thất vọng; nản lòng
中感到失望、难过、不高兴gǎndào shīwàng、nánguò、bù gāoxìng
Anh ấy trông rất chán nản.
ủ rũ; chán nản
中失去信心、感到难过和失望的状态shīqù xìnxin、gǎndào nánguò hé shīwàng de zhuàngtài
mệt mỏi; chán nản; uể oải
chán nản; thất vọng; nản lòng
chán nản; thất vọng; nản lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.