- 火hỏa(lửa)
- 兰lan(cây lan)
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
người chiều lòng tất cả mọi người; kẻ ba phải
Anh ấy là một người cố gắng hòa đồng với tất cả mọi người.
người chiều lòng tất cả mọi người; kẻ ba phải
Anh ấy là một người cố gắng hòa đồng với tất cả mọi người.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người chiều lòng tất cả mọi người; kẻ ba phải
người chiều lòng tất cả mọi người; kẻ ba phải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.