- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
quen thuộc; thông thạo; biết rõ
中很了解;知道得很清楚hěn liǎojiě; zhīdào de hěn qīngchǔ
Tôi rất quen thuộc với nơi này.
quen thuộc; thông thạo; biết rõ
中很了解;知道得很清楚hěn liǎojiě; zhīdào de hěn qīngchǔ
Tôi rất quen thuộc với nơi này.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
quen thuộc; thông thạo; biết rõ
quen thuộc; thông thạo; biết rõ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.