- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
hoàn toàn; 100%; toàn bộ
中完全地;百分之百;彻底wánquán de;bǎi fēnzhī bǎi;chèdǐ
Tôi tin bạn một trăm phần trăm.
hoàn toàn; một trăm phần trăm
中完全;百分之一百wánquán;bǎi fēnzhī yībǎi
Tôi tin bạn một trăm phần trăm.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
hoàn toàn; 100%; toàn bộ
中完全地;百分之百;彻底wánquán de;bǎi fēnzhī bǎi;chèdǐ
Tôi tin bạn một trăm phần trăm.
hoàn toàn; một trăm phần trăm
中完全;百分之一百wánquán;bǎi fēnzhī yībǎi
Tôi tin bạn một trăm phần trăm.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
hoàn toàn; 100%; toàn bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.