nước đồng minh; nước bạn bè
中和某国或某个集体结成同盟的朋友国家hé mǒu guó huò mǒu ge jítǐ jiéchéng tóngméng de pényou guójiā
Họ là đồng minh của chúng ta.
nước đồng minh; nước bạn bè
中和某国或某个集体结成同盟的朋友国家hé mǒu guó huò mǒu ge jítǐ jiéchéng tóngméng de pényou guójiā
Họ là đồng minh của chúng ta.
nước đồng minh; nước bạn bè
nước đồng minh; nước bạn bè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.