- 目mục(mắt)
- 登đăng(leo lên, trèo lên)
Trợn mắt nhìn chằm chằm như đang leo lên cao nhìn xuống ai đó.
mắt trừng miệng câm; chết lặng; kinh ngạc [thành ngữ]
Anh ấy nghe lời tôi nói xong thì ngây người ra.
mắt trừng miệng câm; chết lặng; kinh ngạc [thành ngữ]
Anh ấy nghe lời tôi nói xong thì ngây người ra.
Trợn mắt nhìn chằm chằm như đang leo lên cao nhìn xuống ai đó.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Trợn mắt nhìn chằm chằm như đang leo lên cao nhìn xuống ai đó.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
mắt trừng miệng câm; chết lặng; kinh ngạc [thành ngữ]
mắt trừng miệng câm; chết lặng; kinh ngạc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.