- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
giật mình kinh ngạc; sửng sốt [thành ngữ]
中突然感到很惊讶和害怕túrán gǎndào hěn jīngyà hé hàipà
Anh ấy nghe tin này mà kinh ngạc.
giật mình kinh ngạc; sửng sốt [thành ngữ]
中突然感到很惊讶和害怕túrán gǎndào hěn jīngyà hé hàipà
Anh ấy nghe tin này mà kinh ngạc.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
giật mình kinh ngạc; sửng sốt [thành ngữ]
giật mình kinh ngạc; sửng sốt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.