- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
máy duỗi tóc; dụng cụ duỗi tóc
Cô ấy đã mua một cái máy duỗi tóc mới.
máy duỗi tóc; dụng cụ duỗi tóc
Cô ấy đã mua một cái máy duỗi tóc mới.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
máy duỗi tóc; dụng cụ duỗi tóc
máy duỗi tóc; dụng cụ duỗi tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.