- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
thật thà chất phác; hiền lành chân chất
thẳng thắn; không che giấu; nói thẳng [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn thẳng thắn.
thật thà chất phác; hiền lành chân chất
thẳng thắn; không che giấu; nói thẳng [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn thẳng thắn.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
thật thà chất phác; hiền lành chân chất
thật thà chất phác; hiền lành chân chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.