- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tránh; tránh khỏi; miễn (khỏi)
Bạn tốt nhất nên đi sớm, để tránh phải xếp hàng.
tiết kiệm; để tránh; để không phải
Bạn đi sớm một chút, đỡ phải xếp hàng.
tránh; tránh khỏi; miễn (khỏi)
Bạn tốt nhất nên đi sớm, để tránh phải xếp hàng.
tiết kiệm; để tránh; để không phải
Bạn đi sớm một chút, đỡ phải xếp hàng.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
tránh; tránh khỏi; miễn (khỏi)
tránh; tránh khỏi; miễn (khỏi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.