- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mày tươi mắt cười; vui mừng tươi sáng [thành ngữ]
Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt tươi cười rạng rỡ.
mặt mày hớn hở; tươi cười rạng rỡ [thành ngữ]
mày tươi mắt cười; vui mừng tươi sáng [thành ngữ]
Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt tươi cười rạng rỡ.
mặt mày hớn hở; tươi cười rạng rỡ [thành ngữ]
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
mày tươi mắt cười; vui mừng tươi sáng [thành ngữ]
mày tươi mắt cười; vui mừng tươi sáng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.