- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Thứ Hai
中能够看见;可以认出néng gòu kàn jiàn;kě yǐ rèn chū
Tôi có thể thấy anh ấy rất mệt.
Thứ Tư
Thứ Hai
中能够看见;可以认出néng gòu kàn jiàn;kě yǐ rèn chū
Tôi có thể thấy anh ấy rất mệt.
Thứ Tư
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Thứ Hai
Thứ Hai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.