- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
coi được; tạm được
Bộ quần áo này trông được.
có thể thông; tạm được; ổn
Món ăn này làm khá được.
coi được; tạm được
Bộ quần áo này trông được.
có thể thông; tạm được; ổn
Món ăn này làm khá được.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
coi được; tạm được
coi được; tạm được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.