- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
điểm nhấn; điểm xem
中值得关注或令人感兴趣的地方zhíde guānzhù huò lìngrén gǎn xìngqù de dìfang
Điểm nổi bật của bộ phim này là gì?
điểm nhấn; điểm xem
中值得关注或令人感兴趣的地方zhíde guānzhù huò lìngrén gǎn xìngqù de dìfang
Điểm nổi bật của bộ phim này là gì?
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm nhấn; điểm xem
điểm nhấn; điểm xem
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.