- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
nước mắt; giọt nước mắt
中从眼睛里流出来的液体cóng yǎnjing lǐ liúchūlái de yètǐ
Nước mắt cô ấy đã rơi.
nước mắt; giọt lệ
中从眼睛里流出来的液体cóng yǎnjing lǐ liúchūlái de yètǐ
Nước mắt cô ấy đã chảy xuống.
nước mắt; giọt nước mắt
中从眼睛里流出来的液体cóng yǎnjing lǐ liúchūlái de yètǐ
Nước mắt cô ấy đã rơi.
nước mắt; giọt lệ
中从眼睛里流出来的液体cóng yǎnjing lǐ liúchūlái de yètǐ
Nước mắt cô ấy đã chảy xuống.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
nước mắt; giọt nước mắt
nước mắt; giọt nước mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.