- 門môn(cánh cửa)
- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
mưa (tuyết) rộng khắp; giáng xuống trên diện rộng
中极短的时间,只要一刹那jí duǎn de shíjiān, zhǐ yào yī chànà
Trong khoảnh khắc, anh ấy biến mất rồi.
mưa (tuyết) rộng khắp; giáng xuống trên diện rộng
中极短的时间,只要一刹那jí duǎn de shíjiān, zhǐ yào yī chànà
Trong khoảnh khắc, anh ấy biến mất rồi.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
mưa (tuyết) rộng khắp; giáng xuống trên diện rộng
mưa (tuyết) rộng khắp; giáng xuống trên diện rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.