- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tiếp viên nữ; nữ tiếp viên
Cô ấy muốn trở thành một nữ tiếp viên hàng không.
tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên máy bay
tiếp viên nữ; nữ tiếp viên
Cô ấy muốn trở thành một nữ tiếp viên hàng không.
tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên máy bay
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
tiếp viên nữ; nữ tiếp viên
tiếp viên nữ; nữ tiếp viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.