- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
bãi cỏ; thảo nguyên; bãi đất cỏ
中用草覆盖的平坦地面yòng cǎo fùgài de píngntǎn dìmiàn
Bọn trẻ đang chơi trên bãi cỏ.
bãi cỏ; thảo nguyên; bãi đất cỏ
中用草覆盖的平坦地面yòng cǎo fùgài de píngntǎn dìmiàn
Bọn trẻ đang chơi trên bãi cỏ.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
bãi cỏ; thảo nguyên; bãi đất cỏ
bãi cỏ; thảo nguyên; bãi đất cỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.