- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
quần áo; y phục
中穿在身体上的东西;服装chuān zài shēntǐ shàng de dōngxi;fúzhuāng
Bộ quần áo này rất đẹp.
Cô ấy đã mua rất nhiều quần áo mới.
Bộ đồ này rất đẹp.
Màu sắc của bộ quần áo này không phải màu đỏ, cũng chẳng phải màu cam.
quần áo; y phục
中穿在身体上的东西;服装chuān zài shēntǐ shàng de dōngxi;fúzhuāng
Bộ quần áo này rất đẹp.
Cô ấy đã mua rất nhiều quần áo mới.
Bộ đồ này rất đẹp.
Màu sắc của bộ quần áo này không phải màu đỏ, cũng chẳng phải màu cam.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
quần áo; y phục
quần áo; y phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quần áo; y phục
中穿在身上的布料制品chuān zài shēnshang de búliào zhìpǐn
Cô ấy bỏ quần áo bẩn vào máy giặt.
quần áo; y phục
中穿在身上的布料制品chuān zài shēnshang de búliào zhìpǐn
Cô ấy bỏ quần áo bẩn vào máy giặt.