quần áo; y phục
中穿在身上的东西,如衣服、裤子等chuān zài shēnshang de dōngxi, rú yīfu、kùzi děng
Những bộ quần áo này rất sạch.
quần áo và đồ dùng cá nhân; y phục
中穿在身上的衣服和其他日常用品chuānzài shēnshang de yīfu hé qìtā rìcháng yòngpǐn
quần áo; y phục
中穿在身上的东西,如衣服、裤子等chuān zài shēnshang de dōngxi, rú yīfu、kùzi děng
Những bộ quần áo này rất sạch.
quần áo và đồ dùng cá nhân; y phục
中穿在身上的衣服和其他日常用品chuānzài shēnshang de yīfu hé qìtā rìcháng yòngpǐn
quần áo; y phục
quần áo; y phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.