- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
cung cấp; tiếp tế; bổ sung hàng hóa
中提供所需的东西或物资tígōng suǒ xūyào de dōngxi huò wùzī
Chúng tôi cần tiếp tế.
tiếp tế; bổ sung (hậu cần)
中向某人或某个地方提供所需的物资、食物等xiàng mǒurén huò mǒugè dìfang tígōng suǒ xūyào de wùzī、shíwù děng
bổ sung; bù đắp; thêm vào
cung cấp; tiếp tế; bổ sung hàng hóa
中提供所需的东西或物资tígōng suǒ xūyào de dōngxi huò wùzī
Chúng tôi cần tiếp tế.
tiếp tế; bổ sung (hậu cần)
中向某人或某个地方提供所需的物资、食物等xiàng mǒurén huò mǒugè dìfang tígōng suǒ xūyào de wùzī、shíwù děng
bổ sung; bù đắp; thêm vào
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
cung cấp; tiếp tế; bổ sung hàng hóa
cung cấp; tiếp tế; bổ sung hàng hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng tôi cần bổ sung thức ăn.
Chúng tôi cần bổ sung thức ăn.