- 衣y(áo, vải vóc)
- 代đại(thay thế, thế hệ)
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi; bao; đãy
Cái túi này rất đẹp.
túi; bao; đãy
Cái túi này rất đẹp.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
túi; bao; đãy
túi; bao; đãy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.