- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
nạn nhân; người bị hại
Nạn nhân cần được giúp đỡ.
nạn nhân; người bị hại
Nạn nhân cần được giúp đỡ.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
nạn nhân; người bị hại
nạn nhân; người bị hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.