- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị buộc tội; bị truy tố
中被指控或起诉有犯罪行为bèi zhǐkòng huò qǐsù yǒu fànzuì xíngwéi
Anh ta bị buộc tội trộm cắp.
bị buộc tội; bị truy tố
中被指控或起诉有犯罪行为bèi zhǐkòng huò qǐsù yǒu fànzuì xíngwéi
Anh ta bị buộc tội trộm cắp.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị buộc tội; bị truy tố
bị buộc tội; bị truy tố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.