- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị cáo; bị đơn (luật)
中在法庭上被起诉的人zài fǎtíng shang bèi qǐsù de rén
Bị cáo không có luật sư.
bị cáo; bị đơn (luật)
中在法庭上被起诉的人zài fǎtíng shang bèi qǐsù de rén
Bị cáo không có luật sư.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
bị cáo; bị đơn (luật)
bị cáo; bị đơn (luật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.