- 衣y(áo, quần áo)
- 十thập(mười, chéo nhau)
- 戈qua(cây giáo, vũ khí)
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
cắt giảm; cắt bớt; (may vá) cắt vải
Công ty đã cắt giảm 10% nhân viên.
cắt giảm; thu hẹp
Công ty quyết định cắt giảm nhân viên.
cắt bỏ; chặt xuống; phát quang (cỏ cây)
cắt giảm; cắt bớt; (may vá) cắt vải
Công ty đã cắt giảm 10% nhân viên.
cắt giảm; thu hẹp
Công ty quyết định cắt giảm nhân viên.
cắt bỏ; chặt xuống; phát quang (cỏ cây)
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
cắt giảm; cắt bớt; (may vá) cắt vải
cắt giảm; cắt bớt; (may vá) cắt vải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.