- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang trí; trang hoàng; nội thất (thiết kế)
Cách trang trí của cửa hàng này rất đẹp.
trang trí; trang hoàng; bao bì (đóng gói)
trang trí; trang hoàng; (nghề) đóng khung tranh
Cách trang trí của cửa hàng này rất đẹp.
trang trí; trang hoàng; nội thất (thiết kế)
Cách trang trí của cửa hàng này rất đẹp.
trang trí; trang hoàng; bao bì (đóng gói)
trang trí; trang hoàng; (nghề) đóng khung tranh
Cách trang trí của cửa hàng này rất đẹp.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang trí; trang hoàng; nội thất (thiết kế)
trang trí; trang hoàng; nội thất (thiết kế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
Cửa hàng này được trang hoàng rất đẹp.
cách ăn mặc; trang phục; ăn mặc
trang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
Cửa hàng này được trang hoàng rất đẹp.
cách ăn mặc; trang phục; ăn mặc