- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cởi xuống; tụt xuống (quần áo)
Anh ấy cởi quần ra.
cởi quần xuống; tụt quần xuống
Anh ấy tụt quần.
cởi xuống; tụt xuống (quần áo)
Anh ấy cởi quần ra.
cởi quần xuống; tụt quần xuống
Anh ấy tụt quần.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cởi xuống; tụt xuống (quần áo)
cởi xuống; tụt xuống (quần áo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.