Jêm (tên người); Giêm
中英美等国家常见的男性人名yīngměi děng guójiā chángjiàn de nánxìng rénmíng
James là bạn của tôi.
LeBron James (1984-), cầu thủ NBA
中美国职业篮球运动员、NBA著名球星měiguó zhíyè lánqiú yùndòngyuán、NBA zhùmíng qiúxīng
LeBron James là một cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.
Jêm (tên người); Giêm
中英美等国家常见的男性人名yīngměi děng guójiā chángjiàn de nánxìng rénmíng
James là bạn của tôi.
LeBron James (1984-), cầu thủ NBA
中美国职业篮球运动员、NBA著名球星měiguó zhíyè lánqiú yùndòngyuán、NBA zhùmíng qiúxīng
LeBron James là một cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.
Jêm (tên người); Giêm
Jêm (tên người); Giêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.