thành ý; sự chân thành; thiện chí
中真心实意的态度zhēnxīn shíyì de tàidù
Anh ấy rất có thành ý.
thành ý; sự chân thành; thiện chí
中真心实意的态度zhēnxīn shíyì de tàidù
Anh ấy rất có thành ý.
thành ý; sự chân thành; thiện chí
thành ý; sự chân thành; thiện chí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.