- 言ngôn(lời nói)
- 炎viêm(lửa bùng cháy)
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
nói đến; đề cập; diễn đạt bằng lời
中提到;说起;讨论某个话题tídào; shuōqǐ; tǎolùn mǒuguó huàtí
Khi nói đến vấn đề này, anh ấy rất vui.
nói đến; đề cập đến
中提起或说起某个话题tíqǐ huò shuōqǐ mǒugè huàtí
Khi nói về vấn đề này, anh ấy rất vui.
nói đến; đề cập; diễn đạt bằng lời
中提到;说起;讨论某个话题tídào; shuōqǐ; tǎolùn mǒuguó huàtí
Khi nói đến vấn đề này, anh ấy rất vui.
nói đến; đề cập đến
中提起或说起某个话题tíqǐ huò shuōqǐ mǒugè huàtí
Khi nói về vấn đề này, anh ấy rất vui.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
nói đến; đề cập; diễn đạt bằng lời
nói đến; đề cập; diễn đạt bằng lời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nói đến; đề cập đến
中说起某个话题或人物shuōqǐ mǒugeè huàtí huò rénwù
nói đến; đề cập đến
中说起某个话题或人物shuōqǐ mǒugeè huàtí huò rénwù