- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
tải trọng; phụ tải; tải (điện)
Anh ấy phụng dưỡng cha mẹ.
phụng dưỡng; cấp dưỡng (cho cha mẹ hoặc người thân)
phụng dưỡng; nuôi dưỡng (cha mẹ già)
tải trọng; phụ tải; tải (điện)
Anh ấy phụng dưỡng cha mẹ.
phụng dưỡng; cấp dưỡng (cho cha mẹ hoặc người thân)
phụng dưỡng; nuôi dưỡng (cha mẹ già)
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
tải trọng; phụ tải; tải (điện)
tải trọng; phụ tải; tải (điện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.