- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
giọng nhẹ; nói khẽ; (ngữ pháp) thanh nhẹ (âm tiết không có thanh điệu trong tiếng Trung)
Xin bạn nói khẽ thôi.
thanh nhẹ; thanh trung lập (trong ngôn ngữ học)
Chữ này có thanh nhẹ.
giọng nhẹ; nói khẽ; (ngữ pháp) thanh nhẹ (âm tiết không có thanh điệu trong tiếng Trung)
Xin bạn nói khẽ thôi.
thanh nhẹ; thanh trung lập (trong ngôn ngữ học)
Chữ này có thanh nhẹ.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
giọng nhẹ; nói khẽ; (ngữ pháp) thanh nhẹ (âm tiết không có thanh điệu trong tiếng Trung)
giọng nhẹ; nói khẽ; (ngữ pháp) thanh nhẹ (âm tiết không có thanh điệu trong tiếng Trung)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.