- 門môn(cái cổng, cánh cửa)
- 口khẩu(cái miệng)
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
hỏi thăm; gửi lời chào
中向某人表示问候或致意xiàng mǒu rén biǎoshì wènhòu huò zhìyì
Tôi chào anh ấy.
hỏi thăm; gửi lời chào
中向某人表示问候和祝福xiàng mǒurén biǎoshì wènhòu hé zhùfú
Xin hãy thay tôi gửi lời hỏi thăm đến bố mẹ bạn.
hỏi thăm; gửi lời chào
中向某人表示问候或致意xiàng mǒu rén biǎoshì wènhòu huò zhìyì
Tôi chào anh ấy.
hỏi thăm; gửi lời chào
中向某人表示问候和祝福xiàng mǒurén biǎoshì wènhòu hé zhùfú
Xin hãy thay tôi gửi lời hỏi thăm đến bố mẹ bạn.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
hỏi thăm; gửi lời chào
hỏi thăm; gửi lời chào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.