- 阝phụ(gò đất, làng xóm (bộ ấp))
- 迶tùy(đi theo (âm phù))
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
tùy ý; thoải mái; tự do
中按照自己的想法或愿望去做ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ huò yuànwàng qù zuò
Bạn có thể tùy ý lựa chọn.
tùy ý; tùy thích; tự do; không bị ràng buộc
中按照自己的想法和喜好,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ hé xǐhào、búshòu xiànzhì
tùy ý; tùy thích; bất kể; (khẩu) muốn gì thì làm
tùy ý; thoải mái; tự do
中按照自己的想法或愿望去做ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ huò yuànwàng qù zuò
Bạn có thể tùy ý lựa chọn.
tùy ý; tùy thích; tự do; không bị ràng buộc
中按照自己的想法和喜好,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ hé xǐhào、búshòu xiànzhì
tùy ý; tùy thích; bất kể; (khẩu) muốn gì thì làm
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
tùy ý; thoải mái; tự do
tùy ý; thoải mái; tự do
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中按照自己的想法或意愿,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìyuàn, búshòu xiànzhì
Bạn cứ ngồi tùy ý.
bừa bãi; tùy tiện; lung tung
中按照自己的想法,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ, búshòu xiànzhì
Bạn có thể tùy ý lựa chọn.
tự ý; tự mình (làm lấy)
中按照自己的想法做,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ zuò、búshòu xiànzhì
中按照自己的想法或意愿,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìyuàn, búshòu xiànzhì
Bạn cứ ngồi tùy ý.
bừa bãi; tùy tiện; lung tung
中按照自己的想法,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ, búshòu xiànzhì
Bạn có thể tùy ý lựa chọn.
tự ý; tự mình (làm lấy)
中按照自己的想法做,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ zuò、búshòu xiànzhì