- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
thuê; thuê mướn; tuyển dụng
中付钱请人做工作fù qián qǐng rén zuò gōngzuò
Chúng tôi thuê anh ấy làm quản lý.
thuê; thuê mướn; tuyển dụng
中付钱请人做工作fù qián qǐng rén zuò gōngzuò
Chúng tôi thuê anh ấy làm quản lý.
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
thuê; thuê mướn; tuyển dụng
thuê; thuê mướn; tuyển dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.