- 刑hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))
- 土thổ(đất, khuôn đất)
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
hồ hình chữ U; ống dẫn nửa hình trụ (trong thể thao trượt ván)
hồ hình chữ U; ống dẫn nửa hình trụ (trong thể thao trượt ván)
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
hồ hình chữ U; ống dẫn nửa hình trụ (trong thể thao trượt ván)
hồ hình chữ U; ống dẫn nửa hình trụ (trong thể thao trượt ván)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.