Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
đóng (cửa); khép lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đóng (cửa); khép lại
中把门、窗等推动或拉动使其关闭bǎ mén、chuāng děng tuīdòng huò lādòng shǐ qī guānbì
Xin hãy đóng cửa lại.
Trước khi ra ngoài nhớ đóng cửa sổ lại nhé.
đóng lại; tắt (đèn, thiết bị điện,...)
中把门、窗或电器的开关关闭bǎ mén、chuāng huò diànqì de kāiguān guānbì
Xin hãy tắt đèn.
Trước khi đi ngủ nhớ tắt tivi đi nhé.
đóng (cửa); khép lại
中把门、窗等推动或拉动使其关闭bǎ mén、chuāng děng tuīdòng huò lādòng shǐ qī guānbì
Xin hãy đóng cửa lại.
Trước khi ra ngoài nhớ đóng cửa sổ lại nhé.
đóng lại; tắt (đèn, thiết bị điện,...)
中把门、窗或电器的开关关闭bǎ mén、chuāng huò diànqì de kāiguān guānbì
Xin hãy tắt đèn.
Trước khi đi ngủ nhớ tắt tivi đi nhé.