- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bị viêm; sưng viêm
Cổ họng của tôi bị viêm rồi.
viêm; (bóng) bốc lửa; nóng bỏng
bị viêm; sưng viêm
Cổ họng của tôi bị viêm rồi.
viêm; (bóng) bốc lửa; nóng bỏng
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bị viêm; sưng viêm
bị viêm; sưng viêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.