- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
hài kịch; hài
中使人发笑、感到快乐的戏剧作品shǐ rén fāxiào、gǎndào kuàilè de xìjù zuòpǐn
Tôi thích xem hài kịch.
hài kịch (danh )
中使人发笑、感到快乐的戏剧或电影shǐ rén fāxiào、gǎndào kuàilè de xìjù huò diànyǐng
hài kịch; hài
中使人发笑、感到快乐的戏剧作品shǐ rén fāxiào、gǎndào kuàilè de xìjù zuòpǐn
Tôi thích xem hài kịch.
hài kịch (danh )
中使人发笑、感到快乐的戏剧或电影shǐ rén fāxiào、gǎndào kuàilè de xìjù huò diànyǐng
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
hài kịch; hài
hài kịch; hài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.