- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
bi kịch; thảm kịch
中不幸的、令人伤心的事件或故事búxìng de、lìngrén shāngheart de shìjiàn huò gùshì
Đây là một bi kịch.
bi kịch; thảm kịch
中令人悲伤难过的事情或戏剧作品lìngrén bēishang nánguò de shìqing huòzhě xìjù zuòpǐn
bi kịch; thảm kịch
中不幸的、令人伤心的事件或故事búxìng de、lìngrén shāngheart de shìjiàn huò gùshì
Đây là một bi kịch.
bi kịch; thảm kịch
中令人悲伤难过的事情或戏剧作品lìngrén bēishang nánguò de shìqing huòzhě xìjù zuòpǐn
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
bi kịch; thảm kịch
bi kịch; thảm kịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.