- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng lớn; mở rộng; phóng to
Chúng ta cần tăng cường sản xuất.
tăng lớn; mở rộng; khuếch đại
Xin hãy tăng âm lượng lên.
phóng to; tăng lớn; mở rộng
Làm ơn tăng âm lượng lên một chút.
tăng lớn; mở rộng; phóng to
Chúng ta cần tăng cường sản xuất.
tăng lớn; mở rộng; khuếch đại
Xin hãy tăng âm lượng lên.
phóng to; tăng lớn; mở rộng
Làm ơn tăng âm lượng lên một chút.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
tăng lớn; mở rộng; phóng to
tăng lớn; mở rộng; phóng to
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.